back end

back end

The delivery truck's back end was loaded with packages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phía sau, mặt sau: "back end" chỉ phần phía sau của một vật thể, đối diện với mặt trước.
    • Hệ thống hậu phương (kỹ thuật): Trong công nghệ thông tin, "back end" phần hệ thống xử lý dữ liệu, không hiển thị trực tiếp cho người dùng ( dụ: máy chủ, cơ sở dữ liệu).
dụ sử dụng
  • Phía sau, mặt sau:

    • The back end of the car was damaged in the accident. (Phía sau của chiếc xe đã bị hỏng trong vụ tai nạn.)
    • She sat at the back end of the room. ( ấy ngồiphía sau của căn phòng.)
  • Hệ thống hậu phương (kỹ thuật):

    • The back end of the website handles user authentication. (Phần hậu phương của trang web xử lý việc xác thực người dùng.)
    • He works as a back end developer. (Anh ấy làm việc như một nhà phát triển hậu phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the back end": ở phía sau, trong giai đoạn cuối.

    • The problem was fixed on the back end of the project. (Vấn đề đã được sửagiai đoạn cuối của dự án.)
  • "back end to back end": kết nối trực tiếp giữa các hệ thống.

    • The two servers communicate back end to back end. (Hai máy chủ giao tiếp trực tiếp với nhau qua hệ thống hậu phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Backend (adj): thuộc về hậu phương.
    • This is a backend system. (Đây một hệ thống hậu phương.)
  • Back-end (adj): dạng viết dấu gạch nối, tương tự "backend".
    • He specializes in back-end programming. (Anh ấy chuyên về lập trình hậu phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Rear: phía sau (thường dùng cho vật thể).
    • The rear of the house has a garden. (Phía sau ngôi nhà một khu vườn.)
  • Tail end: phần cuối, phần đuôi.
    • We sat at the tail end of the queue. (Chúng tôi ngồiphần cuối của hàng đợi.)
  • Server side: phía máy chủ (trong công nghệ).
    • The server side code runs on the back end. ( phía máy chủ chạy trên hậu phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back end up: hỗ trợ từ phía sau (hiếm dùng).
    • The team will back end up the main project. (Nhóm sẽ hỗ trợ từ phía sau cho dự án chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Back end of the day: cuối ngày (không phổ biến, thường dùng "end of the day").
    • At the back end of the day, we finished the report. (Vào cuối ngày, chúng tôi đã hoàn thành báo cáo.)